| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7210402 |
Thiết kế công nghiệp |
H00; H01; H06; H08 |
21.25 |
|
| 2 |
7210403 |
Thiết kế đồ họa |
H00; H01; H06; H08 |
24.1 |
|
| 3 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
D01; D09; D66; C00 |
25 |
|
| 4 |
7220202 |
Ngôn ngữ Nga |
D01; D09; D66; C00 |
20.1 |
|
| 5 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D01; D14; D15; C00 |
26 |
|
| 6 |
7310101 |
Quản lý kinh tế |
A00; A01; A08; D01 |
23.25 |
|
| 7 |
7310205 |
Quản lý nhà nước |
D01; C00; C19; D66 |
22 |
|
| 8 |
7340101 |
Quản trị kinh doanh |
A00; A01; A08; D01 |
26 |
|
| 9 |
7340120 |
Kinh doanh quốc tế |
A00; A09; C04; D01 |
25.5 |
|
| 10 |
7340201 |
Tài chính – Ngân Hàng |
A00; A01; D10; C14 |
25.25 |
|
| 11 |
7340301 |
Kế toán |
A00; A08; C03; D01 |
24.9 |
|
| 12 |
7380107 |
Luật kinh tế |
A00; C00; C14; D01 |
25 |
|
| 13 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
A00; A01; D10; D01 |
26 |
|
| 14 |
7510203 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
A00; A02; A09; D01 |
24 |
|
| 15 |
7510205 |
Công nghệ kỹ thuật ôtô |
A00; A01; B03; C01 |
22 |
|
| 16 |
7510301 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
A00; A01; A09; D01 |
24.5 |
|
| 17 |
7510406 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
A00; B00; B03; C02 |
18.9 |
|
| 18 |
7580101 |
Kiến trúc |
V00; V01; V02; V06 |
18 |
|
| 19 |
7580106 |
Quản lý đô thị và công trình |
A00; A01; C00; D01 |
21 |
|
| 20 |
7580108 |
Thiết kế nội thất |
H00; H01; H06; H08 |
21 |
|
| 21 |
7580201 |
Kỹ thuật xây dựng |
A00; A01; B08; C14 |
19.75 |
|
| 22 |
7720101 |
Y khoa |
A00; A02; B00; D08 |
23.45 |
|
| 23 |
7720201 |
Dược học |
A00; A02; B00; D07 |
21.5 |
|
| 24 |
7720301 |
Điều dưỡng |
A00; A02; B00; D07 |
19 |
|
| 25 |
7720501 |
Răng Hàm Mặt |
A00; A02; B00; D08 |
24 |
|
| 26 |
7810103 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00; A07; C00; D66 |
26 |
|
| 27 |
7850101 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
A00; B00; C00; D01 |
22 |