| STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
Ghi chú |
| 1 |
7220201 |
Ngành Ngôn ngữ Anh |
D01; D96 |
17 |
Phân hiệu Vĩnh Long |
| 2 |
7340101 |
Ngành Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; D07 |
17 |
Phân hiệu Vĩnh Long |
| 3 |
7340115 |
Ngành Marketing |
A00; A01; D01; D07 |
17 |
Phân hiệu Vĩnh Long |
| 4 |
7340120 |
Ngành Kinh doanh quốc tế |
A00; A01; D01; D07 |
17 |
Phân hiệu Vĩnh Long |
| 5 |
7340122 |
Ngành Thương mại điện tử |
A00; A01; D01; D07 |
17 |
Phân hiệu Vĩnh Long |
| 6 |
7340201 |
Ngành Tài chính – Ngân hàng |
A00; A01; D01; D07 |
17 |
Phân hiệu Vĩnh Long |
| 7 |
7340301 |
Ngành Kế toán |
A00; A01; D01; D07 |
17 |
Phân hiệu Vĩnh Long |
| 8 |
7380107 |
Ngành Luật kinh tế |
A00; A01; D01; D96 |
16 |
Phân hiệu Vĩnh Long |
| 9 |
7620114 |
Ngành Kinh doanh nông nghiệp |
A00; A01; D01; D07 |
16 |
Phân hiệu Vĩnh Long |
| 10 |
7810103 |
Ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00; A01; D01; D07 |
16 |
Phân hiệu Vĩnh Long |
| 11 |
7310101 |
Ngành Kinh tế |
A00; A01; D01; D07 |
26.3 |
TPHCM |
| 12 |
7310104 |
Ngành Kinh tế đầu tư |
A00; A01; D01; D07 |
25.4 |
TPHCM |
| 13 |
7340116 |
Ngành Bất động sản |
A00; A01; D01; D07 |
24.2 |
TPHCM |
| 14 |
7340404 |
Ngành Quản trị nhân lực |
A00; A01; D01; D07 |
26.6 |
TPHCM |
| 15 |
7620114 |
Ngành Kinh doanh nông nghiệp |
A00; A01; D01; D07 |
22 |
TPHCM |
| 16 |
7340101 |
Ngành Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; D07 |
26.2 |
TPHCM |
| 17 |
7340120 |
Ngành Kinh doanh quốc tế |
A00; A01; D01; D07 |
27 |
TPHCM |
| 18 |
7510605 |
Ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
A00; A01; D01; D07 |
27.4 |
TPHCM |
| 19 |
7340121 |
Ngành Kinh doanh thương mại |
A00; A01; D01; D07 |
27 |
TPHCM |
| 20 |
7340115 |
Ngành Marketing |
A00; A01; D01; D07 |
27.5 |
TPHCM |
| 21 |
7340201 |
Ngành Tài chính – Ngân hàng |
A00; A01; D01; D07 |
25.9 |
TPHCM |
| 22 |
7340204 |
Ngành Bảo hiểm |
A00; A01; D01; D07 |
25 |
TPHCM |
| 23 |
7340206 |
Ngành Tài chính quốc tế |
A00; A01; D01; D07 |
26.8 |
TPHCM |
| 24 |
7340301 |
Ngành Kế toán |
A00; A01; D01; D07 |
25.4 |
TPHCM |
| 25 |
7340302 |
Ngành Kiểm toán |
A00; A01; D01; D07 |
26.1 |
TPHCM |
| 26 |
7810103 |
Ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A00; A01; D01; D07 |
24 |
TPHCM |
| 27 |
7810201 |
Ngành Quản trị khách sạn |
A00; A01; D01; D07 |
25.3 |
TPHCM |
| 28 |
7310108 |
Ngành Toán kinh tế |
A00; A01; D01; D07 |
25.2 |
TPHCM |
| 29 |
7310107 |
Ngành Thống kê kinh tế |
A00; A01; D01; D07 |
25.9 |
TPHCM |
| 30 |
7340405 |
Ngành Hệ thống thông tin quản lý |
A00; A01; D01; D07 |
26.2 |
TPHCM |
| 31 |
7340122 |
Ngành Thương mại điện tử |
A00; A01; D01; D07 |
26.9 |
TPHCM |
| 32 |
7480109 |
Ngành Khoa học dữ liệu |
A00; A01; D01; D07 |
26 |
TPHCM |
| 33 |
7480103 |
Ngành Kỹ thuật phần mềm |
A00; A01; D01; D07 |
26.2 |
TPHCM |
| 34 |
7220201 |
Ngành Ngôn ngữ Anh |
D01; D96 |
27 |
TPHCM |
| 35 |
7380107 |
Ngành Luật kinh tế |
A00; A01; D01; D96 |
25.8 |
TPHCM |
| 36 |
7380101 |
Ngành Luật |
A00; A01; D01; D96 |
25.8 |
TPHCM |
| 37 |
7340403 |
Ngành Quản lý công |
A00; A01; D01; D07 |
25 |
TPHCM |
| 38 |
7580104 |
Ngành Kiến trúc đô thị |
A00; A01; D01; V00 |
22.8 |
TPHCM |
| 39 |
7720802 |
Ngành Quản lý bệnh viện |
A00; A01; D01; D07 |
24.2 |
TPHCM |
| 40 |
7340101 |
Ngành Quản trị kinh doanh |
A00; A01; D01; D07 |
27 |
ISB – Chương trình cứ nhân tài năng |
| 41 |
7340120 |
Ngành Kinh doanh quốc tế |
A00; A01; D01; D07 |
27.5 |
ISB – Chương trình cứ nhân tài năng |
| 42 |
7340115 |
Ngành Marketing |
A00; A01; D01; D07 |
27.4 |
ISB – Chương trình cứ nhân tài năng |
| 43 |
7340201 |
Ngành Tài chính – Ngân hàng |
A00; A01; D01; D07 |
25.3 |
ISB – Chương trình cứ nhân tài năng |
| 44 |
7340301 |
Ngành Kế toán |
A00; A01; D01; D07 |
22 |
ISB – Chương trình cứ nhân tài năng |